Edward Teller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Edward Teller: Tên riêng của một nhà vật lý học người Mỹ gốc Hungary, được biết đến với vai trò quan trọng trong việc phát triển vũ khí hạt nhân, đặc biệt là bom nguyên tử và bom hydro.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Edward Teller is often called "the father of the hydrogen bomb." (Edward Teller thường được gọi là "cha đẻ của bom hydro".)
- The scientific contributions of Edward Teller were pivotal during the Cold War. (Những đóng góp khoa học của Edward Teller mang tính then chốt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Teller's legacy": di sản của Teller, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài và phức tạp của ông trong khoa học và chính sách quốc phòng.
- The debate over Teller's legacy continues among historians. (Cuộc tranh luận về di sản của Teller vẫn tiếp diễn giữa các nhà sử học.)
Biến thể và từ gần giống
- Teller–Ulam design (n): Thiết kế Teller–Ulam, cấu hình chính cho bom nhiệt hạch (bom H).
- The Teller–Ulam design is the basis for modern thermonuclear weapons. (Thiết kế Teller–Ulam là nền tảng cho vũ khí nhiệt hạch hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- The father of the hydrogen bomb: Cha đẻ của bom hydro (danh hiệu thường dùng cho Edward Teller).
- Nuclear physicist: Nhà vật lý hạt nhân.
Thành ngữ liên quan
- "To have a Teller-like determination": Có sự quyết tâm giống như Teller, ám chỉ sự kiên trì và tập trung mạnh mẽ vào một mục tiêu khoa học hoặc kỹ thuật, bất chấp tranh cãi.
- The engineer pursued the project with a Teller-like determination. (Kỹ sư đó theo đuổi dự án với một sự quyết tâm giống như Teller.)
Noun
- nhà vật lý học người Hoa Kỳ (sinh ra tại Hungary), người đầu tiên tạo ra các quả bom nguyên tử và bom hyđro(1908-2003)